Đội: Ban QTNL
Tổng 29.82 (km) Trung bình:
4.97 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100101 |
vanha |
12.06 |
|
2 |
10:56(?) |
10:56(?) |
12.06 |
12.06 |
| 2 |
|
100066 |
haott |
8.06 |
|
1 |
07:41(?) |
07:41(?) |
8.06 |
8.06 |
| 3 |
|
100086 |
Nguyễn Thị Kim Anh |
4.6 |
|
1 |
12:19(?) |
12:19(?) |
4.6 |
4.6 |
| 4 |
|
100092 |
vanlt |
4.07 |
|
1 |
10:29(?) |
10:29(?) |
4.07 |
4.07 |
| 5 |
|
100012 |
chuyennt |
1.03 |
|
1 |
17:44(?) |
17:44(?) |
1.03 |
1.03 |
| 6 |
|
100071 |
buunn |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |