Đội: Xưởng Cơ khí
Tổng 43.97 (km) Trung bình:
21.98 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100064 |
thuhm |
28.59 |
|
2 |
05:23(?) |
05:23(?) |
28.59 |
28.59 |
| 2 |
|
100062 |
namtp |
15.38 |
|
3 |
09:30(?) |
09:30(?) |
15.38 |
15.38 |