Đội: Xưởng Điện
Tổng 50.67 (km) Trung bình:
8.45 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100050 |
canhlh |
50.67 |
|
2 |
02:03(?) |
02:03(?) |
50.67 |
50.67 |
| 2 |
|
100081 |
Phúc Thịnh |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |
| 3 |
|
100008 |
sonnv1 |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |
| 4 |
|
100108 |
haipv1 |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |
| 5 |
|
100096 |
emtl |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |
| 6 |
|
100088 |
hungnt3 |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |