STARTER RUNNERS - CHẠY BỘ - LÀM MỚI BẢN THÂN CHÀO MỪNG KỶ NIỆM 15 NĂM NGÀY THÀNH LẬP TỔNG CÔNG TY PHÂN BÓN DẦU KHÍ CÀ MAU (09/03/2011 – 09/03/2026) - THÁNG 2

Đội: Minimart

Tổng 1996.3 (km)   Trung bình: 49.91 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
# BIB VĐV Km % Ngày P10h P50h Km/7ngày Km/30ngày
1 100152 NguyenThuy 160.07
400.2
21 09:06 09:36(?) 7.02 123.45
2 100419 Thúy mini 127.78
319.4
17 10:23 10:37(?) 0 94.19
3 100543 Ngô Hằng MNM 96.48
241.2
14 09:56 10:07(?) 6.53 70.71
4 100101 Hoài 90.76
226.9
16 11:36 11:31(?) 0 61.73
5 100622 Hồng Mini 89.01
222.5
15 09:26 09:42(?) 0 77.09
6 100090 Thúy Hương 75
187.5
14 11:03 11:02(?) 0 64.3
7 100506 Gia Long 67.93
169.8
10 09:36 09:35(?) 0 51.53
8 100553 Nam Anh 65.43
163.6
14 09:00(?) 09:00(?) 6.42 51.03
9 100701 Loan Phan 62.79
157
12 11:29 11:33(?) 5.12 62.79
10 100039 Nguyễn Sương 61.99
155
10 07:00(?) 07:00(?) 8.23 56.21
11 100366 Chắt Phan 58.58
146.4
16 10:22 10:22(?) 0 41.6
12 100222 Thao 53.43
133.6
12 12:32 12:32(?) 0 44.99
13 100209 hangntt 50.35
125.9
10 07:57(?) 07:57(?) 0 34.96
14 100072 Kim Chi 49.74
124.4
10 11:30(?) 11:30(?) 0 49.74
15 100296 Running man 47.96
119.9
10 08:43(?) 08:43(?) 0 47.96
16 100634 Hồ Nguyệt 46.24
115.6
12 11:54(?) 11:54(?) 0 37.23
17 100334 Niềm Võ 44.83
112.1
11 11:28(?) 11:28(?) 0 39.72
18 100458 Lý MNM 44.63
111.6
10 13:13(?) 13:13(?) 0 38.51
19 100313 Lê Thanh Sang 44.3
110.8
10 07:31(?) 07:31(?) 3.03 40.15
20 100304 Lê Nga 44.27
110.7
10 10:43(?) 10:43(?) 0 23.05
21 100094 Đầy Nguyễn 43.31
108.3
10 10:15(?) 10:15(?) 0 33.62
22 100403 Phương minimart 43.19
108
10 09:37(?) 09:37(?) 0 43.19
23 100208 Phương Bqln 43.05
107.6
10 09:39(?) 09:39(?) 0 27.01
24 100413 Qui Cao 42.81
107
10 08:05(?) 08:05(?) 5.13 42.81
25 100089 Doan An 42.76
106.9
12 12:26(?) 12:26(?) 0 40.76
26 100339 Nguyễn Hưng 42.33
105.8
10 06:11(?) 06:11(?) 1.03 36.32
27 100757 Uyenle 41.58
104
10 08:38(?) 08:38(?) 0 41.58
28 100760 bep 41.53
103.8
10 11:54(?) 11:54(?) 0 28.98
29 100378 Hồng Hường 40.77
101.9
10 12:35(?) 12:35(?) 0 21.94
30 100017 Bóng 40.72
101.8
10 13:02(?) 13:02(?) 0 34.58
31 100234 Việt Anh 40.62
101.5
14 12:00(?) 12:00(?) 0 29.11
32 100146 Phương Nguyên 40.18
100.4
10 08:49(?) 08:49(?) 5.07 40.18
33 100257 Yến Mai 36.14
90.3
9 10:37(?) 10:37(?) 0 36.14
34 100215 Nghề Nghề 31.47
78.7
6 08:12(?) 08:12(?) 0 20.72
35 100008 Như Quỳnh Nguyễn 22.48
56.2
7 11:36(?) 11:36(?) 0 19.91
36 100738 Vũ Nguyễn MNM 13.62
34.1
3 05:48(?) 05:48(?) 0 8.55
37 100552 Thanh Danh 8.17
20.4
2 16:34(?) 16:34(?) 0 8.17
38 100140 DUCTH 0
0
0 ? ? 0 0
39 100558 Nguyễn Trường Sơn 0
0
0 ? ? 0 0
40 100409 Thuy 0
0
0 ? ? 0 0