Đội: Phòng Kiểm tra thiết bị
Tổng 38.55 (km) Trung bình:
12.85 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100116 |
nhantm1 |
17.09 |
|
4 |
07:12(?) |
07:12(?) |
4.57 |
17.09 |
| 2 |
|
100774 |
Uyên Vũ |
16.82 |
|
4 |
11:22(?) |
11:22(?) |
0 |
16.82 |
| 3 |
|
100110 |
hanhdtm |
4.63 |
|
1 |
10:41(?) |
10:41(?) |
4.63 |
4.63 |