Đội: Phòng Quản lý kho
Tổng 86.09 (km) Trung bình:
17.22 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100705 |
phuocph |
34.14 |
|
8 |
13:14(?) |
13:14(?) |
12.3 |
34.14 |
| 2 |
|
100444 |
tuantd |
24.23 |
|
5 |
10:03(?) |
10:03(?) |
7.6 |
24.23 |
| 3 |
|
100203 |
thaontp |
12.53 |
|
3 |
10:52(?) |
10:52(?) |
0 |
12.53 |
| 4 |
|
100526 |
viettq1 |
11.49 |
|
4 |
11:34(?) |
11:34(?) |
5.54 |
11.49 |
| 5 |
|
100449 |
nhanvh |
3.7 |
|
1 |
11:26(?) |
11:26(?) |
0 |
3.7 |