Đội: Phòng Kế toán tổng hợp
Tổng 86.03 (km) Trung bình:
43.01 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100290 |
dungdt |
44.53 |
|
10 |
09:20(?) |
09:20(?) |
0 |
39.39 |
| 2 |
|
100053 |
Bảo Ngân |
41.5 |
|
13 |
14:40 |
14:40(?) |
5.24 |
35.69 |