Lưu ý: Bạn cần kết nối Strava trước khi tham gia giải!
Đang diễn ra
Tiếp tục nhận đăng ký! (1.Chọn sự kiện (giải) → 2.Chọn/Tạo đội → 3.Nhấn "Tham gia" đội → Xong)
STARTER RUNNERS - CHẠY BỘ - LÀM MỚI BẢN THÂN CHÀO MỪNG KỶ NIỆM 15 NĂM NGÀY THÀNH LẬPTỔNG CÔNG TY PHÂN BÓN DẦU KHÍ CÀ MAU (09/03/2011 – 09/03/2026)
Từ 02/01/2026 00:00:00 - 31/01/2026 23:59:59 952 VĐV
PRO RUNNERS - CHẠY BỘ - LÀM MỚI BẢN THÂN CHÀO MỪNG KỶ NIỆM 15 NĂM NGÀY THÀNH LẬPTỔNG CÔNG TY PHÂN BÓN DẦU KHÍ CÀ MAU (09/03/2011 – 09/03/2026)
Từ 02/01/2026 00:00:00 - 31/01/2026 23:59:59 143 VĐV
TALENT RUNNERS - CHẠY BỘ - LÀM MỚI BẢN THÂN CHÀO MỪNG KỶ NIỆM 15 NĂM NGÀY THÀNH LẬPTỔNG CÔNG TY PHÂN BÓN DẦU KHÍ CÀ MAU (09/03/2011 – 09/03/2026)
Từ 02/01/2026 00:00:00 - 31/01/2026 23:59:59 86 VĐV
ĐẠP XE - LÀM MỚI BẢN THÂN CHÀO MỪNG KỶ NIỆM 15 NĂM NGÀY THÀNH LẬPTỔNG CÔNG TY PHÂN BÓN DẦU KHÍ CÀ MAU (09/03/2011 – 09/03/2026)
Từ 02/01/2026 00:00:00 - 31/01/2026 23:59:59 78 VĐV
SẢN PHẨM RUN – KHAI XUÂN BỨT PHÁ
Từ 22/12/2025 00:00:00 - 04/01/2026 23:59:59 67 VĐV
R&D MINI RUN 2025 - THÁNG 12
Từ 01/12/2025 00:00:00 - 31/12/2026 23:59:59 39 VĐVMới kết thúc
NPK Running Races 2025
Từ 22/11/2025 00:00:00 - 22/12/2025 23:59:59 56 VĐVTop 10 / ngày
Quãng đường
16.01 km
16.01 km
Tốc độ
07:28 /Km
07:28 /Km
Thời gian
1:59:43
1:59:43
TB/Max
149 /161
149 /161
Quãng đường
15.19 km
15.19 km
Tốc độ
06:01 /Km
06:01 /Km
Thời gian
1:31:32
1:31:32
TB/Max
139 /163
139 /163
Quãng đường
15 km
15 km
Tốc độ
06:06 /Km
06:06 /Km
Thời gian
1:31:40
1:31:40
TB/Max
147 /175
147 /175
Quãng đường
27.98 km
27.98 km
Tốc độ
03:00 /Km
03:00 /Km
Thời gian
1:24:18
1:24:18
TB/Max
138 /158
138 /158
Quãng đường
13.62 km
13.62 km
Tốc độ
06:36 /Km
06:36 /Km
Thời gian
1:30:01
1:30:01
TB/Max
152 /180
152 /180
Quãng đường
13.28 km
13.28 km
Tốc độ
06:41 /Km
06:41 /Km
Thời gian
1:28:48
1:28:48
TB/Max
0 /0
0 /0
Quãng đường
25.44 km
25.44 km
Tốc độ
04:25 /Km
04:25 /Km
Thời gian
1:52:34
1:52:34
TB/Max
0 /0
0 /0
Quãng đường
12.71 km
12.71 km
Tốc độ
09:11 /Km
09:11 /Km
Thời gian
1:56:52
1:56:52
TB/Max
145 /173
145 /173
Quãng đường
12.52 km
12.52 km
Tốc độ
07:03 /Km
07:03 /Km
Thời gian
1:28:19
1:28:19
TB/Max
147 /167
147 /167
Quãng đường
12 km
12 km
Tốc độ
05:57 /Km
05:57 /Km
Thời gian
1:11:34
1:11:34
TB/Max
157 /184
157 /184
Top 10 / 7 ngày
Quãng đường
21.44 km
21.44 km
Tốc độ
05:16 /Km
05:16 /Km
Thời gian
1:53:15
1:53:15
TB/Max
148 /177
148 /177
Quãng đường
20.32 km
20.32 km
Tốc độ
04:26 /Km
04:26 /Km
Thời gian
1:30:18
1:30:18
TB/Max
150 /164
150 /164
Quãng đường
20.29 km
20.29 km
Tốc độ
05:45 /Km
05:45 /Km
Thời gian
1:56:51
1:56:51
TB/Max
152 /172
152 /172
Quãng đường
20.27 km
20.27 km
Tốc độ
05:49 /Km
05:49 /Km
Thời gian
1:58:12
1:58:12
TB/Max
138 /155
138 /155
Quãng đường
20.27 km
20.27 km
Tốc độ
06:47 /Km
06:47 /Km
Thời gian
2:17:31
2:17:31
TB/Max
153 /167
153 /167
Quãng đường
20.27 km
20.27 km
Tốc độ
05:47 /Km
05:47 /Km
Thời gian
1:57:29
1:57:29
TB/Max
146 /171
146 /171
Quãng đường
20.27 km
20.27 km
Tốc độ
05:48 /Km
05:48 /Km
Thời gian
1:57:40
1:57:40
TB/Max
134 /166
134 /166
Quãng đường
20.27 km
20.27 km
Tốc độ
05:48 /Km
05:48 /Km
Thời gian
1:57:40
1:57:40
TB/Max
134 /166
134 /166
Quãng đường
20.27 km
20.27 km
Tốc độ
05:21 /Km
05:21 /Km
Thời gian
1:48:37
1:48:37
TB/Max
163 /183
163 /183
Quãng đường
20.27 km
20.27 km
Tốc độ
05:39 /Km
05:39 /Km
Thời gian
1:54:49
1:54:49
TB/Max
137 /155
137 /155
Top 10 / 30 ngày
Quãng đường
43.67 km
43.67 km
Tốc độ
05:31 /Km
05:31 /Km
Thời gian
4:01:24
4:01:24
TB/Max
0 /0
0 /0
Quãng đường
42.79 km
42.79 km
Tốc độ
05:25 /Km
05:25 /Km
Thời gian
3:51:54
3:51:54
TB/Max
159 /169
159 /169
Quãng đường
42.65 km
42.65 km
Tốc độ
06:58 /Km
06:58 /Km
Thời gian
4:57:10
4:57:10
TB/Max
149 /167
149 /167
Quãng đường
42.63 km
42.63 km
Tốc độ
08:44 /Km
08:44 /Km
Thời gian
6:12:55
6:12:55
TB/Max
165 /192
165 /192
Quãng đường
42.63 km
42.63 km
Tốc độ
08:44 /Km
08:44 /Km
Thời gian
6:12:55
6:12:55
TB/Max
165 /192
165 /192
Quãng đường
42.63 km
42.63 km
Tốc độ
05:33 /Km
05:33 /Km
Thời gian
3:56:46
3:56:46
TB/Max
160 /176
160 /176
Quãng đường
42.62 km
42.62 km
Tốc độ
05:02 /Km
05:02 /Km
Thời gian
3:34:40
3:34:40
TB/Max
167 /180
167 /180
Quãng đường
42.6 km
42.6 km
Tốc độ
05:13 /Km
05:13 /Km
Thời gian
3:42:31
3:42:31
TB/Max
150 /181
150 /181
Quãng đường
42.59 km
42.59 km
Tốc độ
06:42 /Km
06:42 /Km
Thời gian
4:45:21
4:45:21
TB/Max
156 /185
156 /185
Quãng đường
42.57 km
42.57 km
Tốc độ
05:31 /Km
05:31 /Km
Thời gian
3:55:16
3:55:16
TB/Max
162 /184
162 /184
Đang kết nối 1629 VĐV
Top 10 / 7 ngày
| Ngô Cường | 21.44 km | 05:16 /Km |
| Gương Nguyễn | 20.32 km | 04:26 /Km |
| Nguyện | 20.29 km | 05:45 /Km |
| Hiệp heo | 20.27 km | 05:49 /Km |
| Trần Trưởng | 20.27 km | 06:47 /Km |
| Liêm | 20.27 km | 05:47 /Km |
| canhlh | 20.27 km | 05:48 /Km |
| Yến Nhi | 20.27 km | 05:48 /Km |
| Mo Farah | 20.27 km | 05:21 /Km |
| Trần Hoàng | 20.27 km | 05:39 /Km |
Top 10 / 30 ngày
| Hồng | 43.67 km | 05:31 /Km |
| tuanpt | 42.79 km | 05:25 /Km |
| Kento | 42.65 km | 06:58 /Km |
| linhnl | 42.63 km | 08:44 /Km |
| Nguyen Le Linh | 42.63 km | 08:44 /Km |
| trungnv | 42.63 km | 05:33 /Km |
| hunglv | 42.62 km | 05:02 /Km |
| datvt | 42.6 km | 05:13 /Km |
| Trần Duy Tân | 42.59 km | 06:42 /Km |
| vietdv | 42.57 km | 05:31 /Km |
Sự kiện đã kết thúc
NPK Running Races 2025 22/11/2025 - 22/12/2025
56 VĐV